WinHSK

亲善大使

HSK6n
0 · Lv.1
qīnshànshǐ

Đại sứ thân thiện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 促进国际友谊的代表
义项 nHSK6

Đại sứ thân thiện

促进国际友谊的代表

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan