WinHSK

亵渎神明

HSK1idioms
0 · Lv.1
xièshénmíng

báng bổ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to blaspheme
  2. to commit sacrilege
义项 idiomsHSK1

báng bổ

to blaspheme

义项 idiomsHSK1

phạm tội hy sinh

to commit sacrilege

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan