拼
人中龙凤
HSK7-9n 0 · Lv.1
rénzhōnglóngfèng
Người tài giỏi, xuất chúng, rồng phượng trong loài người
漢越
字解构
Phân tích chữ人rénHSK1người, con người, nhân tài中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung龙lóngHSK5rồng; con rồng凤fèngHSK7-9phượng hoàng; phụng; phượng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分