拼
人事不省
HSK6idioms 0 · Lv.1
rénshìbùxǐng
Hôn mê bất tỉnh.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Hôn mê bất tỉnh.
等级
义项 ①idioms≈HSK6
Hôn mê bất tỉnh.
Hôn mê bất tỉnh.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Hôn mê bất tỉnh.
Hôn mê bất tỉnh.
Hôn mê bất tỉnh.