WinHSK

人民警察

HSK5n
0 · Lv.1
rénmínjǐngchá

cảnh sát nhân dân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国的公安人员,是武装性质的治安行政力量简称民警
义项 nHSK5

cảnh sát nhân dân

中国的公安人员,是武装性质的治安行政力量简称民警

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan