WinHSK

人道救援

HSK7-9n
0 · Lv.1
réndàojiùyuán

cứu trợ nhân đạo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对灾区或冲突地区提供人道主义援助的活动。
义项 nHSK7-9

cứu trợ nhân đạo

对灾区或冲突地区提供人道主义援助的活动。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan