拼
人间喜剧
HSK7-9n 0 · Lv.1
rénjiānxǐjù
Tấn trò đời (The Human Comedy, tác phẩm của Honoré de Balzac)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 法国文学家巴尔扎克的作品。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Tấn trò đời (The Human Comedy, tác phẩm của Honoré de Balzac)
法国文学家巴尔扎克的作品。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分