WinHSK

人间天堂

HSK7-9n
0 · Lv.1
rénjiāntiāntáng

thiên đường nơi trần gian

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. heaven on Earth
  2. nickname for the city Suzhou
义项 nHSK7-9

thiên đường nơi trần gian

heaven on Earth

义项 nHSK7-9

biệt hiệu cho thành phố Tô Châu

nickname for the city Suzhou

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan