拼
人鱼小姐
HSK5n 0 · Lv.1
rényúxiǎojiě
mỹ nhân ngư
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- mermaid
- the Little Mermaid
等级
义项 ①n≈HSK5
mỹ nhân ngư
mermaid
义项 ②n≈HSK5
nàng tiên cá nhỏ
the Little Mermaid
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mỹ nhân ngư
mỹ nhân ngư
mermaid
nàng tiên cá nhỏ
the Little Mermaid