WinHSK

亿万富翁

HSK7-9n
0 · Lv.1
wànwēng

tỷ phú

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. billionaire
  2. multimillionaire
义项 nHSK7-9

tỷ phú

billionaire

免费例句

她成为了亿万富翁的继承人。

Tā chéngwéi le yìwàn fùwēng de jìchéngrén.

HSK6

Cô ấy trở thành người thừa kế của tỷ phú.

She became the heir of a billionaire.

他一脸木然地对我说:“其实也没啥秘诀„„我原来是亿万富翁。

HSK6

义项 nHSK7-9

nhiều triệu phú

multimillionaire

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan