拼
仍不死心
HSK4phrase 0 · Lv.1
réngbùsǐxīn
không chịu bỏ cuộc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- không chịu bỏ cuộc
等级
义项 ①phrase≈HSK4
không chịu bỏ cuộc
không chịu bỏ cuộc
免费例句
敌人失败了,仍不死心。
dírén shībài le, réng bù sǐxīn.
≈HSK6
Quân địch đã thua nhưng vẫn chưa chịu bỏ cuộc.
The enemy failed but still refused to give up.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分