拼
从事研究
HSK5v 0 · Lv.1
cóngshìyánjiū
thực hiện nghiên cứu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to carry out research
- to do research
等级
义项 ①v≈HSK5
thực hiện nghiên cứu
to carry out research
义项 ②v≈HSK5
làm nghiên cứu
to do research
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分