拼
从此往后
HSK6adv 0 · Lv.1
cóngcǐwǎnghòu
từ đây về sau
漢越
字解构
Phân tích chữ从cóngHSK2từ; khởi đầu từ; khởi điểm từ此cǐHSK4này; cái này往wǎngHSK2đi; đến后hòuHSK1sau, phía sau; sau này
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分