WinHSK

仓库出租

HSK6v
0 · Lv.1
cāngchū

dịch vụ cho thuê kho chứa hàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. dịch vụ cho thuê kho chứa hàng
义项 vHSK6

dịch vụ cho thuê kho chứa hàng

dịch vụ cho thuê kho chứa hàng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan