WinHSK

付款方式

HSK7-9n
0 · Lv.1
kuǎnfāngshì

phương thức thanh toán

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指付款人为履行票据债务而采取的具体做法
义项 nHSK7-9

phương thức thanh toán

指付款人为履行票据债务而采取的具体做法

免费例句

本店接受多种付款方式。

Běn diàn jiēshòu duō zhǒng fùkuǎn fāngshì.

HSK4

Cửa hàng chúng tôi chấp nhận nhiều phương thức thanh toán.

Our store accepts multiple payment methods.

关于付款方式,合同里是怎么规定的?

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan