WinHSK

令人瞩目

HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
lìngrénzhǔ

gây sự chú ý

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. gây sự chú ý
义项 Thành ngữ phổ biến, Trung tínhHSK7-9

gây sự chú ý

gây sự chú ý

免费例句

由此,他意识到自己在打乒乓球方面并没有什么天分,转而投身其他领域,最终在经济研究方面取得了令人瞩目的成就。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan