WinHSK

价格上涨

HSK5
0 · Lv.1
jiàshàngzhǎng

giá tăng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. giá tăng
义项 HSK5

giá tăng

giá tăng

免费例句

”第二天,该公司股票的价格上涨了五个点。

HSK5

天气原因导致蔬菜价格上涨。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan