拼
休假工资
HSK4n 0 · Lv.1
xiūjiàgōngzī
lương nghỉ phép; Tiền lương trong thời gian nghỉ phép
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 休假期间员工仍然可以获得的工资。
等级
义项 ①n≈HSK4
lương nghỉ phép; Tiền lương trong thời gian nghỉ phép
休假期间员工仍然可以获得的工资。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分