拼
众寡悬殊
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhòngguǎxuánshū
choáng ngợp bởi sức nặng của những con số
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- overwhelmed by weight of numbers
- the multitude against the few, a wide disparity (idiom from Mencius); heavily outnumbered
- unequally matched
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
choáng ngợp bởi sức nặng của những con số
overwhelmed by weight of numbers
义项 ②idioms≈HSK7-9
số đông chống lại số ít, sự chênh lệch rộng rãi (thành ngữ của Mạnh Tử); đông hơn nhiều
the multitude against the few, a wide disparity (idiom from Mencius); heavily outnumbered
义项 ③idioms≈HSK7-9
phù hợp bất bình đẳng
unequally matched
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分