WinHSK

优胜劣败

HSK6idioms
0 · Lv.1
yōushènglièbài

Kẻ mạnh thắng, kẻ yếu thua

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容竞争中优胜者和失败者的对比。
义项 idiomsHSK6

Kẻ mạnh thắng, kẻ yếu thua

形容竞争中优胜者和失败者的对比。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan