拼
会议展览
HSK5n 0 · Lv.1
huìyìzhǎnlǎn
triển lãm hội nghị
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 组织或参加会议和展览活动,通常用于展示产品、技术或研究成果。
等级
义项 ①n≈HSK5
triển lãm hội nghị
组织或参加会议和展览活动,通常用于展示产品、技术或研究成果。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
triển lãm hội nghị
triển lãm hội nghị
组织或参加会议和展览活动,通常用于展示产品、技术或研究成果。