WinHSK

伤心不已

HSK6phrase
0 · Lv.1
shāngxīn

vô cùng đau lòng; tan nát cõi lòng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非常非常悲伤
义项 phraseHSK6

vô cùng đau lòng; tan nát cõi lòng

非常非常悲伤

免费例句

他因为失去亲人而伤心不已。

Tā yīn wèi shī qù qīn rén ér shāng xīn bù yǐ.

HSK5

Anh ấy đau buồn không nguôi vì mất người thân.

He was extremely sad because he lost a loved one.

听到这个消息,他伤心不已。

tīng dào zhège xiāoxi, tā shāngxīn bù yǐ.

HSK5

Nghe tin này, anh ấy đau lòng vô cùng.

Hearing the news, he was extremely sad.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan