WinHSK

伤心蒿目

HSK1idioms
0 · Lv.1
shāngxīnhāo

tan nát cõi lòng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. broken-hearted
  2. to grieve
义项 idiomsHSK1

tan nát cõi lòng

broken-hearted

义项 idiomsHSK1

đau buồn

to grieve

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan