拼
伯仲叔季
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bózhòngshūjì
bá trọng thúc quý (thứ tự anh em trai: cả, hai, ba, tư)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 弟兄排行的次序,伯是老大,仲是第二,叔是第三,季是最小的
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
bá trọng thúc quý (thứ tự anh em trai: cả, hai, ba, tư)
弟兄排行的次序,伯是老大,仲是第二,叔是第三,季是最小的
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分