WinHSK

低筋面粉

HSK7-9n
0 · Lv.1
jīnmiànfěn

bột bánh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cake flour
  2. low gluten flour
  3. pastry flour
  4. soft flour
义项 nHSK7-9

bột bánh

cake flour

义项 nHSK7-9

bột mì ít gluten

low gluten flour

义项 nHSK7-9

bột bánh ngọt

pastry flour

义项 nHSK7-9

bột mì mềm

soft flour

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan