拼
体育项目
HSK5n 0 · Lv.1
tǐyùxiàngmù
hạng mục thể thao
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 各种运动比赛和活动。
等级
义项 ①n≈HSK5
hạng mục thể thao
各种运动比赛和活动。
免费例句
他擅长多种体育项目。
Tā shàncháng duō zhǒng tǐyù xiàngmù.
≈HSK4
Anh ấy giỏi nhiều môn thể thao.
He is good at many sports events.
当然,不同的体育项目带来的影响不同,这与项目本身的特点直接相关。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分