WinHSK

体贴入微

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
tiēwēi

ân cần; chăm sóc tận tình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 关怀细致入微
义项 idiomsHSK7-9

ân cần; chăm sóc tận tình

关怀细致入微

免费例句

妈妈照顾家人体贴入微。

Māma zhàogù jiārén tǐtiē rù wēi.

HSK6

Mẹ tận tình chăm sóc gia đình.

Mother takes meticulous care of the family.

她对长辈体贴入微。

tā duì zhǎngbèi tǐtiē rù wēi.

HSK6

Cô ấy rất ân cần và chu đáo với người lớn tuổi.

She is very considerate and attentive to her elders.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan