拼
依然故我
HSK5idioms 0 · Lv.1
yīrángùwǒ
(derog.) bị mắc kẹt trong cách của một người
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (derog.) to be stuck in one's ways
- to be one's old self (idiom)
- to be unchanged
等级
义项 ①idioms≈HSK5
(derog.) bị mắc kẹt trong cách của một người
(derog.) to be stuck in one's ways
义项 ②idioms≈HSK5
trở thành con người cũ của một người (thành ngữ)
to be one's old self (idiom)
义项 ③idioms≈HSK5
không thay đổi
to be unchanged
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分