拼
侵权行为
HSK7-9n 0 · Lv.1
qīnquánxíngwéi
vi phạm (quyền của ai đó)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- infringement (of sb's rights)
- tort
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vi phạm (quyền của ai đó)
infringement (of sb's rights)
义项 ②n≈HSK7-9
hành hạ
tort
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分