WinHSK

保温身体

HSK4v
0 · Lv.1
bǎowēnshēn

giữ ấm cơ thể

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. giữ ấm cơ thể
义项 vHSK4

giữ ấm cơ thể

giữ ấm cơ thể

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan