拼
保证容量
HSK6n 0 · Lv.1
bǎozhèngróngliàng
công suất đảm bảo (Thủy điện); Đảm bảo dung lượng; Bảo đảm khả năng chứa đựng
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
công suất đảm bảo (Thủy điện); Đảm bảo dung lượng; Bảo đảm khả năng chứa đựng