拼
倘来之物
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tǎngláizhīwù
của trời cho; điều may mắn bất ngờ; của tự nhiên mà có
unexpected or undeserved gain; windfall
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 无意中得到的或不应得而得到的钱财
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
của trời cho; điều may mắn bất ngờ; của tự nhiên mà có
无意中得到的或不应得而得到的钱财
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分