WinHSK

候补名单

HSK5n
0 · Lv.1
hòumíngdān

danh sách dự bị

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 备选名单
义项 nHSK5

danh sách dự bị

备选名单

免费例句

连候补名单都满了。

Lián hòubǔ míngdān dōu mǎn le.

HSK5

Ngay cả danh sách chờ cũng đã đầy.

Even the waiting list is full.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan