拼
值得注意
HSK4adj 0 · Lv.1
zhídézhùyì
sự chú ý xứng đáng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- merit attention
- notable; noteworthy
等级
义项 ①adj≈HSK4
sự chú ý xứng đáng
merit attention
免费例句
值得注意的是,他从没公开回应此事。
Zhídé zhùyì de shì, tā cóng méi gōngkāi huíyìng cǐ shì.
≈HSK4
Điều đáng chú ý là anh ấy chưa từng công khai phản hồi việc này.
It is worth noting that he has never publicly responded to this matter.
义项 ②adj≈HSK4
đáng chú ý
notable; noteworthy
免费例句
值得注意的是,汉语中同音词很多。
zhídé zhùyì de shì, hànyǔ zhōng tóngyīncí hěn duō.
≈HSK4
Điều đáng chú ý là trong tiếng Trung có rất nhiều từ đồng âm.
It is worth noting that there are many homophones in Chinese.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分