拼
倾国倾城
HSK6idioms 0 · Lv.1
qīngguóqīngchéng
khuynh quốc khuynh thành
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- khuynh quốc khuynh thành
等级
义项 ①idioms≈HSK6
khuynh quốc khuynh thành
khuynh quốc khuynh thành
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分