WinHSK

倾心吐胆

HSK6idioms
0 · Lv.1
qīngxīndǎn

bộc bạch tâm tình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向别人完全敞开心扉
义项 idiomsHSK6

bộc bạch tâm tình

向别人完全敞开心扉

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan