WinHSK

健身中心

HSK5n
0 · Lv.1
jiànshēnzhōngxīn

Trung tâm thể hình, thể dục thẩm mỹ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Trung tâm thể hình, thể dục thẩm mỹ
义项 nHSK5

Trung tâm thể hình, thể dục thẩm mỹ

Trung tâm thể hình, thể dục thẩm mỹ

免费例句

对,现在办卡,可以免费体验我们健身中心的部分课程。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan