WinHSK

偶然事件

HSK5n
0 · Lv.1
ǒuránshìjiàn

sự kiện cơ hội

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chance event
  2. random accident
义项 nHSK5

sự kiện cơ hội

chance event

义项 nHSK5

tai nạn ngẫu nhiên

random accident

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan