WinHSK

储蓄帐户

HSK7-9n
0 · Lv.1
chǔzhàng

tài khoản tiết kiệm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 银行账户,用于存储储蓄资金。
义项 nHSK7-9

tài khoản tiết kiệm

银行账户,用于存储储蓄资金。

免费例句

她没有储蓄账户。

Tā méiyǒu chǔxù zhànghù.

HSK5

Cô ấy không có tài khoản tiết kiệm.

She doesn't have a savings account.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan