WinHSK

光彩照人

HSK7-9adj
0 · Lv.1
guāngcǎizhàorén

chói lọi; sáng chói; rực rỡ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容人或事物十分美好,或艺术成就辉煌,令人注目、敬仰
义项 adjHSK7-9

chói lọi; sáng chói; rực rỡ

形容人或事物十分美好,或艺术成就辉煌,令人注目、敬仰

免费例句

她在舞会上光彩照人。

Tā zài wǔhuì shàng guāngcǎi zhào rén.

HSK6

Cô ấy tỏa sáng rực rỡ tại buổi vũ hội.

She was radiant at the ball.

这部电影的艺术成就光彩照人。

Zhè bù diànyǐng de yìshù chéngjiù guāngcǎi zhào rén.

HSK6

Thành tựu nghệ thuật của bộ phim này vô cùng rực rỡ.

The artistic achievements of this film are brilliant.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan