拼
光明磊落
HSK7-9 0 · Lv.1
guāngmíng-lěiluò
quang minh lỗi lạc; ngời ngời trong sáng; minh bạch rõ ràng
漢越 quang minh lỗi lạc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容没有私心,胸怀坦白
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
quang minh lỗi lạc; ngời ngời trong sáng; minh bạch rõ ràng
形容没有私心,胸怀坦白
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分