WinHSK

光荣革命

HSK7-9n
0 · Lv.1
guāngróngmìng

cách mạng vinh quang

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 1688年英国的政治革命
义项 nHSK7-9

cách mạng vinh quang

1688年英国的政治革命

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan