WinHSK

光辉灿烂

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
guānghuīcànlàn

tiền đồ xán lạn; tương lai tươi sáng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 前途、事业光明
  2. 光芒耀眼,富丽堂皇,指胜过一般的光辉、雄伟壮丽
义项 idiomsHSK7-9

tiền đồ xán lạn; tương lai tươi sáng

前途、事业光明

义项 idiomsHSK7-9

tráng lệ; nguy nga

光芒耀眼,富丽堂皇,指胜过一般的光辉、雄伟壮丽

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan