拼
光阴荏苒
HSK1idioms 0 · Lv.1
guāngyīnrěnrǎn
thời gian không chờ đợi ai; thời gian thấm thoát trôi qua; thời gian trôi qua nhanh chóng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 时间过得很快;时间不等人
等级
义项 ①idioms≈HSK1
thời gian không chờ đợi ai; thời gian thấm thoát trôi qua; thời gian trôi qua nhanh chóng
时间过得很快;时间不等人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分