拼
克己奉公
HSK6v 0 · Lv.1
kèjǐfènggōng
đặt quyền lợi chung lên quyền lợi riêng; khắc phục chủ nghĩa cá nhân, phụng sự công ích; đặt lợi ích tập thể lên trên lợi ích cá nhân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 严格要求自己, 奉行公事
等级
义项 ①v≈HSK6
đặt quyền lợi chung lên quyền lợi riêng; khắc phục chủ nghĩa cá nhân, phụng sự công ích; đặt lợi ích tập thể lên trên lợi ích cá nhân
严格要求自己, 奉行公事
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分