WinHSK

免费搭车

HSK6v
0 · Lv.1
miǎnfèichē

Đi xe miễn phí

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 无需付费的乘车
义项 vHSK6

Đi xe miễn phí

无需付费的乘车

免费例句

这个学生免费搭车跑遍了全国。

Zhège xuéshēng miǎnfèi dā chē pǎo biàn le quán guó.

HSK4

Học sinh này được đi nhờ xe miễn phí khắp cả nước.

This student hitchhiked for free all over the country.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan