拼
入住时间
HSK4n 0 · Lv.1
rùzhùshíjiān
thời gian vào ở; thời gian nhận phòng; check in
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- thời gian vào ở; thời gian nhận phòng; check in
等级
义项 ①n≈HSK4
thời gian vào ở; thời gian nhận phòng; check in
thời gian vào ở; thời gian nhận phòng; check in
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分