WinHSK

入侵物种

HSK7-9n
0 · Lv.1
qīnzhǒng

loài xâm nhập

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对生态系统造成威胁的外来物种
义项 nHSK7-9

loài xâm nhập

对生态系统造成威胁的外来物种

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan