WinHSK

入境签证

HSK6n
0 · Lv.1
jìngqiānzhèng

thị thực nhập cảnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对外开放或指定的口岸进入该国国境的签证
义项 nHSK6

thị thực nhập cảnh

对外开放或指定的口岸进入该国国境的签证

免费例句

入境签证的有效期是三个月。

Rùjìng qiānzhèng de yǒuxiào qī shì sān ge yuè.

HSK5

Thị thực nhập cảnh có hiệu lực trong ba tháng.

The entry visa is valid for three months.

办理入境签证需要很多材料。

Bànlǐ rùjìng qiānzhèng xūyào hěnduō cáiliào.

HSK5

Làm thị thực nhập cảnh cần nhiều giấy tờ.

Applying for an entry visa requires a lot of documents.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan