WinHSK

入境问俗

HSK6idioms
0 · Lv.1
jìngwèn

nhập gia tuỳ tục; vào nước của người ta thì phải hỏi những điều cấm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 《礼记·曲礼》:'入竟 (境) 而问禁,入国而问俗'进入别国的境界,先问清他们的禁令;进入别国的都城,先问清他们的风俗现在说成'入国问禁'和'入境问俗'
义项 idiomsHSK6

nhập gia tuỳ tục; vào nước của người ta thì phải hỏi những điều cấm

《礼记·曲礼》:'入竟 (境) 而问禁,入国而问俗'进入别国的境界,先问清他们的禁令;进入别国的都城,先问清他们的风俗现在说成'入国问禁'和'入境问俗'

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan